| Công nghệ hiển thị | DLP |
| Độ phân giải thực | Full HD (1920x1080) |
| Ống kính | Zoom 1.3x, lấy nét bằng tay |
| Keystone | Chiều dọc ±40° |
| Kích thước hiển thị | 30 - 300 inch. |
| Khoảng cách chiếu | 1 - 10 m |
| Tiêu cự | 1.5 - 1.65 |
| Bóng đèn | 240 watt |
| Tuổi thọ bóng đèn | 3500 / 7000 hours* (Normal / Eco-mode) |
| Cường độ sáng | 2000 ANSI lumen |
| Độ tương phản | 22000:1 |
| Chiều sâu màu sắc | 30 bits, 1.07 tỷ màu (10+10+10) |
| Tín hiệu tương thích máy tính và Video | NTSC M(3.58MHz), 4.43MHz, PAL (B, D, G, H, I M, N, 60), SECAM (B. D. G. L. L1), SD 480i and 576i, ED 480p and 576p, HD 720p, 1080i, 1080p |
| Tần số quét | Fh: 15–102KHz, Fv: 24–120Hz |
| Độ phân giải tối đa | PC: Lên tới 1920x1080 |
| MAC: Lên tới 1920x1080 (có thể yêu cầu bộ chuyển đổi MAC) | |
| Cổng kết nối vào | HDMI 1.4 x2 |
| VGA in x1 | |
| Video x1 | |
| Audio in x1 | |
| Audio in (RCA R/L) x1 | |
| Cổng kết nối ra | Audio out x1 |
| Cổng điều khiển | Mini type B (điều khiển chuột và bảo trì) / USB type A (5V/2A) / RS232 |
| Loa | 8W x1 |
| Điện áp | 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz |
| Công suất | 310W (lớn nhất) / |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32–104º F (0–40º C) |
| Độ ẩm: 10–90% (không ngưng tụ) | |
| Kích thước (W x H x D) | 348 x 234 x 107 mm |
| Trọng lượng | 2.94 kg |
| Chế độ bảo hành | 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) |
| Phụ kiện | Dây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), nắp bảo vệ cổng kết nối. Sách hướng dẫn sử dụng nhanh, đĩa hướng dẫn sử dụng. |