| Độ sáng | 5.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | 1080p (1920×1080) |
| Hệ số tương phản | 10.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Kích thước màn chiếu | 21″->361″ |
| Khoảng cách chiếu | 1m -> 10 m |
| Bóng đèn chiếu | Công suất: 280 W, tuổi thọ : 3500 giờ. |
| Cổng kết nối | VGA-In (15pin D-Sub) (x2), HDMI (x2: HDMI/MHLx1, HDMIx1), DVI-D, Component (5 BNC) (RGBHV), S-Video, Composite Video, Audio-In (RCA), Audio-In (Mini-Jack) (x3), VGA-Out (15pin D-Sub), Audio-Out (RCA), Audio-Out (Mini-Jack), RJ45 (x2: LANx1, HDBaseTx1), 12v Trigger, RS-232, 3D-Sync, USB A (Power Only), USB B (Service), Microphone (Mini-Jack), Remote Jack(wire remote) |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước | 45 x 33 x 16 (cm) |
| Trọng lượng | 8,4 (kg) |
| Phụ kiện | Cáp nguồn, Cáp tín hiệu VGA, Sách đĩa hướng dẫn sử dụng, Remote |
| Bảo hành | Thân máy: 24 tháng, Bóng đèn: 12 tháng hoặc 1000 giờ |
| Độ sáng | 5.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | 1080p (1920×1080) |
| Hệ số tương phản | 10.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Kích thước màn chiếu | 21″->361″ |
| Khoảng cách chiếu | 1m -> 10 m |
| Bóng đèn chiếu | Công suất: 280 W, tuổi thọ : 3500 giờ. |
| Cổng kết nối | VGA-In (15pin D-Sub) (x2), HDMI (x2: HDMI/MHLx1, HDMIx1), DVI-D, Component (5 BNC) (RGBHV), S-Video, Composite Video, Audio-In (RCA), Audio-In (Mini-Jack) (x3), VGA-Out (15pin D-Sub), Audio-Out (RCA), Audio-Out (Mini-Jack), RJ45 (x2: LANx1, HDBaseTx1), 12v Trigger, RS-232, 3D-Sync, USB A (Power Only), USB B (Service), Microphone (Mini-Jack), Remote Jack(wire remote) |
| Màu sắc | Trắng |
| Kích thước | 45 x 33 x 16 (cm) |
| Trọng lượng | 8,4 (kg) |
| Phụ kiện | Cáp nguồn, Cáp tín hiệu VGA, Sách đĩa hướng dẫn sử dụng, Remote |
| Bảo hành | Thân máy: 24 tháng, Bóng đèn: 12 tháng hoặc 1000 giờ |